Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ mang tân ngữ như 明确目标
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
minh xác
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
Tầng từ vựng
Có thể dùng làm tính từ (明确的目标) hoặc động từ (明确要求). Trong văn trang trọng, 明确 thường đi kèm với 态度, 立场, 要求. Đối với 同义词: 清楚 'rõ ràng', 确定 'xác định'. Từ liên quan: 模糊 'nhạt nhòa', 含糊 'chưa rõ'.
Câu ví dụ
- 我们的目标很明确。
- 请明确你的态度。
Kết hợp thường gặp
- 明确表示
- 明确的目标
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.