Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động hoặc làm vị ngữ miêu tả trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô tinh đả, tá thải, thái
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 打đả, táđánh, đập
- 采thải, tháihái, ngắt; chọn nhặt
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ trạng thái ủ rũ, thiếu năng lượng.
Câu ví dụ
- 他今天无精打采
Hôm nay anh ấy ủ rũ
- 考试失败后无精打采
Sau khi thi thất bại, cậu ấy ủ rũ
- 别那么无精打采
Đừng ủ rũ như vậy
- 看起来无精打采
Trông có vẻ ủ rũ
- 无精打采地坐在那里
Ngồi ở đó một cách ủ rũ
Kết hợp thường gặp
- 没精打采
ủ rũ (nghĩa giống)
- 垂头丧气
ngã lòng, chán nản
- 精神饱满
tràn đầy năng lượng (trái nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.