Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, phía sau bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ chức vụ hoặc công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảm nhậm
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, chức vụ, vai trò nào đó. Trang trọng hơn việc dùng 做.
Câu ví dụ
- 他担任经理
anh ấy giữ chức vụ quản lý
- 担任重要职务
đảm nhiệm chức vụ quan trọng
- 谁来担任主持人?
ai sẽ làm MC?
Kết hợp thường gặp
- 担任主席
làm chủ tịch
- 担任教师
làm giáo viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.