Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm lượng từ danh hoặc cá khi muốn đếm số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hộ sĩ
Từng chữ
- 护hộche chở, bảo vệ
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
护 (hộ) nghĩa là bảo vệ, chăm sóc; 士 (sĩ) nghĩa là người có nghề nghiệp. 护士 là người làm công việc chăm sóc bệnh nhân.
Câu ví dụ
- 她是医院的护士。
Cô ấy là y tá bệnh viện.
- 护士照顾病人。
Y tá chăm sóc bệnh nhân.
- 请叫护士过来。
Vui lòng gọi y tá qua đây.
Kết hợp thường gặp
- 护士长
trưởng y tá
- 男护士
y tá nam
- 护士工作
công việc y tá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.