Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong cấu trúc 跟/和 + ai đó + 打官司
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá quan ti, tư
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ thông dụng trong tiếng nói để chỉ việc kiện tụng. Trang trọng hơn dùng '起诉' (khởi kiện), '诉讼' (tố tụng).
Câu ví dụ
- 他们为了房子打官司
Họ kiện nhau vì ngôi nhà
- 我不愿意和他打官司
Tôi không muốn kiện anh ta
- 这场打官司已经打了三年
Vụ kiện này đã kéo dài 3 năm
- 打官司很费钱
Kiện tụng rất tốn kém
Kết hợp thường gặp
- 打赢官司
kiện thắng
- 打输官司
kiện thua
- 打官司
đi kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.