Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ làm hoặc động để chỉ việc phẫu thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ thuật
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaY học. Có thể nói 做手术 hoặc 进行手术.
Câu ví dụ
- 他需要做手术
Anh ấy cần phẫu thuật
- 手术很成功
Ca phẫu thuật rất thành công
- 正在进行手术
Đang thực hiện phẫu thuật
- 外科手术
phẫu thuật ngoại khoa
Kết hợp thường gặp
- 做手术
phẫu thuật
- 手术成功
phẫu thuật thành công
- 急诊手术
phẫu thuật cấp cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.