Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Có thể là động từ (bị cảm) hoặc danh từ (bệnh cảm).
Câu ví dụ
- 我感冒了,头痛发热。
Tôi bị cảm, đau đầu sốt.
- 这种药可以治感冒。
Loại thuốc này có thể trị cảm.
- 注意保暖,不要感冒。
Chú ý giữ ấm, đừng để bị cảm.
Kết hợp thường gặp
- 感冒药
thuốc trị cảm
- 重感冒
cảm nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.