Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ trạng thái chợt hiểu ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoảng nhiên đại, thái ngộ
Từng chữ
- 恍hoảng(xem: hoảng hốt 恍忽)
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 大đại, tháito, lớn
- 悟ngộhiểu
Tầng từ vựng
Thành ngữ恍然大悟 là thành ngữ 4 chữ cố định, không tách rời. Diễn tả khoảnh khắc đột ngột giác ngộ sau giai đoạn mơ hồ hoặc hiểu nhầm. Gần nghĩa với 豁然开朗 (huòrán kāilǎng — bỗng nhiên thông suốt, dùng cho cả suy nghĩ và không gian).
Câu ví dụ
- 听了他的解释,我恍然大悟
Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi chợt bừng tỉnh ngộ
- 看到那张图,他恍然大悟
Nhìn thấy bức hình đó, anh ta đột nhiên hiểu ra tất cả
- 他恍然大悟,原来问题出在这里
Anh ta chợt ngộ ra, thì ra vấn đề nằm ở đây
- 经过多年研究,他终于恍然大悟
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã bừng tỉnh ngộ
Kết hợp thường gặp
- 令人恍然大悟
khiến người ta bừng tỉnh ngộ
- 终于恍然大悟
cuối cùng mới bừng tỉnh ngộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.