Nghĩa tiếng Việt
(xem: hoảng hốt 恍忽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恍 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 光 (Quang, biểu âm: góp âm huǎng). Chữ hình thanh — 忄chỉ nghĩa trạng thái tâm lý, 光 góp âm. Chữ này thay thế chữ 怳 từ Trung Cổ Hán ngữ.
Hán-Việt: hoảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoảng": 忄(tâm) lóa vì 光 (quang — ánh sáng chói) — trạng thái hoảng hốt, hoảng loạn, mơ hồ như vừa tỉnh giấc.
Gương Hán-Việt
hoảng trong 恍然大悟 (hoảng nhiên đại ngộ), 恍惚 (hoảng hốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 恍 (hoảng) mở khoá: 恍然大悟 (bỗng nhiên hiểu ra), 恍惚 (ngơ ngẩn, mơ hồ), 恍如隔世 (dường như cách một kiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恍 là chữ hình thanh: 心 (tâm, tâm trí) viết tắt thành 忄làm biểu nghĩa, 光 (quang) làm biểu âm. Chữ này thay thế dạng cũ 怳 từ cuối thời Trung Cổ Hán ngữ. Nghĩa gốc là mơ hồ, dường như, không rõ ràng — trạng thái tâm trí chợt sáng chợt tối như ánh sáng nhấp nháy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他恍然大悟,原来如此。
Anh ấy chợt bừng tỉnh, thì ra là vậy.
- 她精神恍惚,没听清楚。
Cô ấy ngơ ngẩn, không nghe rõ.
- 看到这里恍如隔世。
Nhìn thấy nơi này như cách một kiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.