Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ恍然大悟 là thành ngữ 4 chữ cố định, không tách rời. Diễn tả khoảnh khắc đột ngột giác ngộ sau giai đoạn mơ hồ hoặc hiểu nhầm. Gần nghĩa với 豁然开朗 (huòrán kāilǎng — bỗng nhiên thông suốt, dùng cho cả suy nghĩ và không gian).
Câu ví dụ
- 听了他的解释,我恍然大悟
Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi chợt bừng tỉnh ngộ
- 看到那张图,他恍然大悟
Nhìn thấy bức hình đó, anh ta đột nhiên hiểu ra tất cả
- 他恍然大悟,原来问题出在这里
Anh ta chợt ngộ ra, thì ra vấn đề nằm ở đây
- 经过多年研究,他终于恍然大悟
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã bừng tỉnh ngộ
Kết hợp thường gặp
- 令人恍然大悟
khiến người ta bừng tỉnh ngộ
- 终于恍然大悟
cuối cùng mới bừng tỉnh ngộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.