Từ vựng tiếng Trung
zǒng*de
lái
shuō

Nghĩa tiếng Việt

Nói chung mà xét; nhìn tổng thể mà nói — dùng để tóm tắt hoặc đưa ra nhận định bao quát.

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Bộ: (màu trắng)

8 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Thường đứng đầu câu hoặc đoạn để mở đầu phần tổng kết; trang trọng hơn 总的说来 và thông dụng trong văn nói lẫn văn viết.

Câu ví dụ

  • 总的来说,这次旅行非常成功。Zǒng de lái shuō, zhè cì lǚxíng fēicháng chénggōng. thanh 3

    Nói chung, chuyến đi này rất thành công.

  • 总的来说,他的表现还是令人满意的。Zǒng de lái shuō, tā de biǎoxiàn háishi lìng rén mǎnyì de. thanh 3

    Nhìn tổng thể, màn trình diễn của anh ấy vẫn đáng hài lòng.

  • 总的来说,这个方案可行,但细节还需完善。Zǒng de lái shuō, zhège fāng'àn kě xíng, dàn xìjié hái xū wánshàn. thanh 3

    Nói chung, phương án này khả thi, nhưng chi tiết còn cần hoàn thiện.

  • 总的来说,今年的经济形势比去年好。Zǒng de lái shuō, jīnnián de jīngjì xíngshì bǐ qùnián hǎo. thanh 3

    Nhìn tổng thể, tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái.

Kết hợp thường gặp

  • 总体而言zǒngtǐ ér yán thanh 3

    xét về tổng thể

  • zōng thanh 1shàng thanh 4suǒ thanh 3shù thanh 4

    tổng hợp những gì đã trình bày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.