Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherThường đứng đầu câu hoặc đoạn để mở đầu phần tổng kết; trang trọng hơn 总的说来 và thông dụng trong văn nói lẫn văn viết.
Câu ví dụ
- 总的来说,这次旅行非常成功。
Nói chung, chuyến đi này rất thành công.
- 总的来说,他的表现还是令人满意的。
Nhìn tổng thể, màn trình diễn của anh ấy vẫn đáng hài lòng.
- 总的来说,这个方案可行,但细节还需完善。
Nói chung, phương án này khả thi, nhưng chi tiết còn cần hoàn thiện.
- 总的来说,今年的经济形势比去年好。
Nhìn tổng thể, tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái.
Kết hợp thường gặp
- 总体而言
xét về tổng thể
- 综上所述
tổng hợp những gì đã trình bày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.