Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǒngsīlìng总

Nghĩa tiếng Việt

tổng tư lệnh

Âm Hán Việt

tổng ti, tư lệnh, linh, lịnh

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ chức vụ chỉ huy cao nhất của quân đội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tổng ti, tư lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
  • 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • 令lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.