Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để giải thích nguyên nhân cho một sự việc đã biết ở phân câu trước
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
quái bất đắc
Từng chữ
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thảo nào
Câu ví dụ
- 怪不得他今天这么高兴,原来是升职了。
Thảo nào hôm nay anh ấy vui thế, hóa ra là được thăng chức.
- 你的手机没电了,怪不得我打不通。
Điện thoại của bạn hết pin rồi, thảo nào tôi gọi không được.
- 这件衣服质量这么好,怪不得价格昂贵。
Bộ quần áo này chất lượng tốt như vậy, thảo nào giá cả đắt đỏ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.