Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữSynonym: 左思右想 (zuǒ sī yòu xiǎng), 反复思考 (fǎn fù sī kǎo). Diễn tả sự cân nhắc, do dự trước quyết định quan trọng.
Câu ví dụ
- 我思前想后,决定辞职
Tôi suy nghĩ kỹ lưỡng, quyết định nghỉ việc
- 这件事让我思前想后
Việc này khiến tôi suy nghĩ nhiều
- 别思前想后了,快点决定吧
Đừng suy nghĩ quá nhiều, quyết định nhanh đi
- 思前想后了一整晚
Cân nhắc cả một tối
Kết hợp thường gặp
- 思前想后地
Cân nhắc kỹ lưỡng (adverb)
- 让我思前想后
Khiến tôi suy nghĩ nhiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.