Từ vựng tiếng Trung
sī*qián
xiǎng*hòu

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc mọi điều, suy nghĩ kỹ lưỡng

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

9 nét

Bộ: (đao, lưỡi dao)

9 nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Synonym: 左思右想 (zuǒ sī yòu xiǎng), 反复思考 (fǎn fù sī kǎo). Diễn tả sự cân nhắc, do dự trước quyết định quan trọng.

Câu ví dụ

  • 我思前想后,决定辞职Wǒ sī qián xiǎng hòu, juédìng cízhí thanh 3

    Tôi suy nghĩ kỹ lưỡng, quyết định nghỉ việc

  • Zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4ràng thanh 4 thanh 3 thanh 1qián thanh 2xiǎng thanh 3hòu thanh 4

    Việc này khiến tôi suy nghĩ nhiều

  • 别思前想后了,快点决定吧Bié sī qián xiǎng hòu le, kuài diǎn juédìng ba thanh 2

    Đừng suy nghĩ quá nhiều, quyết định nhanh đi

  • 思前想后了一整晚Sī qián xiǎng hòule yī zhěng wǎn thanh 1

    Cân nhắc cả một tối

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1qián thanh 2xiǎng thanh 3hòu thanh 4de thanh 5

    Cân nhắc kỹ lưỡng (adverb)

  • ràng thanh 4 thanh 3 thanh 1qián thanh 2xiǎng thanh 3hòu thanh 4

    Khiến tôi suy nghĩ nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.