Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để chỉ việc suy nghĩ, đắn đo rất kỹ trước khi quyết định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư, tai tiền tưởng hậu
Từng chữ
- 思tư, tainhớ, mong
- 前tiềntrước
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Thành ngữSynonym: 左思右想 (zuǒ sī yòu xiǎng), 反复思考 (fǎn fù sī kǎo). Diễn tả sự cân nhắc, do dự trước quyết định quan trọng.
Câu ví dụ
- 我思前想后,决定辞职
Tôi suy nghĩ kỹ lưỡng, quyết định nghỉ việc
- 这件事让我思前想后
Việc này khiến tôi suy nghĩ nhiều
- 别思前想后了,快点决定吧
Đừng suy nghĩ quá nhiều, quyết định nhanh đi
- 思前想后了一整晚
Cân nhắc cả một tối
Kết hợp thường gặp
- 思前想后地
Cân nhắc kỹ lưỡng (adverb)
- 让我思前想后
Khiến tôi suy nghĩ nhiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.