Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi sự khéo léo của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm linh thủ xảo
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 手thủcái tay
- 巧xảokhéo léo
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để khen người, thường là phụ nữ hoặc trẻ em trong văn hóa truyền thống; mang sắc thái tích cực hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 她心灵手巧,做的手工非常精美
Cô ấy thông minh khéo tay, đồ thủ công làm ra rất tinh xảo.
- 这个孩子心灵手巧,学什么都快
Đứa trẻ này vừa lanh lợi vừa khéo léo, học gì cũng nhanh.
- 心灵手巧的工匠深受顾客喜爱
Những thợ thủ công khéo tay thông minh rất được khách hàng yêu thích.
- 她从小就心灵手巧,会织毛衣
Cô ấy từ nhỏ đã thông minh khéo léo, biết đan áo len.
Kết hợp thường gặp
- 能工巧匠
thợ tài giỏi khéo tay
- 手工精巧
tay nghề tinh xảo
- 聪明伶俐
thông minh lanh lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.