Từ vựng tiếng Trung
xīn*líng
shǒu*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tâm linh thủ xảo — vừa thông minh lanh lợi vừa khéo tay; khen người có cả tài trí lẫn tay nghề.

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chỉ dùng để khen người, thường là phụ nữ hoặc trẻ em trong văn hóa truyền thống; mang sắc thái tích cực hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 她心灵手巧,做的手工非常精美Tā xīnlíng shǒuqiǎo, zuò de shǒugōng fēicháng jīngměi thanh 1

    Cô ấy thông minh khéo tay, đồ thủ công làm ra rất tinh xảo.

  • 这个孩子心灵手巧,学什么都快Zhège háizi xīnlíng shǒuqiǎo, xué shénme dōu kuài thanh 4

    Đứa trẻ này vừa lanh lợi vừa khéo léo, học gì cũng nhanh.

  • 心灵手巧的工匠深受顾客喜爱Xīnlíng shǒuqiǎo de gōngjiàng shēn shòu gùkè xǐài thanh 1

    Những thợ thủ công khéo tay thông minh rất được khách hàng yêu thích.

  • 她从小就心灵手巧,会织毛衣Tā cóngxiǎo jiù xīnlíng shǒuqiǎo, huì zhī máoyī thanh 1

    Cô ấy từ nhỏ đã thông minh khéo léo, biết đan áo len.

Kết hợp thường gặp

  • 能工巧匠néng gōng qiǎojiàng thanh 2

    thợ tài giỏi khéo tay

  • 手工精巧shǒugōng jīngqiǎo thanh 3

    tay nghề tinh xảo

  • 聪明伶俐cōngmíng línglì thanh 1

    thông minh lanh lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.