Từ vựng tiếng Trung
xīn*xiǎng
shì*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Tâm tưởng sự thành — mọi điều trong lòng ao ước đều thành hiện thực; thường dùng làm lời chúc.

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (cây giáo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thuần túy là lời chúc tốt đẹp; không dùng để mô tả thực tế hay dùng trong câu phủ định.

Câu ví dụ

  • 祝你心想事成,新年快乐!Zhù nǐ xīnxiǎng shìchéng, xīnnián kuàilè! thanh 4

    Chúc bạn mọi điều ước thành hiện thực, chúc mừng năm mới!

  • 希望你心想事成,考试顺利Xīwàng nǐ xīnxiǎng shìchéng, kǎoshì shùnlì thanh 1

    Hy vọng mọi điều bạn ước đều thành, thi cử thuận lợi.

  • 新年贺卡上写着心想事成四个字Xīnnián hèkǎ shàng xiězhe xīnxiǎng shìchéng sì gè zì thanh 1

    Thiệp năm mới viết bốn chữ 心想事成.

  • 送你一句心想事成,愿你梦想成真Sòng nǐ yī jù xīnxiǎng shìchéng, yuàn nǐ mèngxiǎng chéng zhēn thanh 4

    Tặng bạn câu chúc tâm tưởng sự thành, chúc ước mơ thành sự thật.

Kết hợp thường gặp

  • 万事如意wànshì rúyì thanh 4

    mọi sự như ý (lời chúc tương tự)

  • 吉祥如意jíxiáng rúyì thanh 2

    cát tường như ý

  • 梦想成真mèngxiǎng chéng zhēn thanh 4

    ước mơ thành hiện thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.