Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ giáo dục, triết học. Nhấn mạnh cần tuân thủ trình tự, không được nóng vội.
Câu ví dụ
- 学习要循序渐进,不能急于求成
Học tập cần có trình tự từng bước, không được nóng vội
- 改革要循序渐进,不能一蹴而就
Cải cách cần có trình tự, không thể một bước thành công
- 锻炼身体也要循序渐进
Tập thể dục cũng cần từng bước
- 循序渐进地解决问题
Giải quyết vấn đề theo trình tự từng bước
Kết hợp thường gặp
- 循序渐进地
theo trình tự từng bước
- 学习循序渐进
học tập có trình tự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.