Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để khuyên bảo về phương pháp học tập, làm việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuần tự tiệm, tiêm tiến
Từng chữ
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
- 渐tiệm, tiêmdần dần; sông Tiệm
- 进tiếnđi lên, tiến lên
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ giáo dục, triết học. Nhấn mạnh cần tuân thủ trình tự, không được nóng vội.
Câu ví dụ
- 学习要循序渐进,不能急于求成
Học tập cần có trình tự từng bước, không được nóng vội
- 改革要循序渐进,不能一蹴而就
Cải cách cần có trình tự, không thể một bước thành công
- 锻炼身体也要循序渐进
Tập thể dục cũng cần từng bước
- 循序渐进地解决问题
Giải quyết vấn đề theo trình tự từng bước
Kết hợp thường gặp
- 循序渐进地
theo trình tự từng bước
- 学习循序渐进
học tập có trình tự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.