Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ, tương đương 'khai thiên lập địa' trong tiếng Việt. Chỉ sự thay đổi vĩ đại, chưa từng có.
Câu ví dụ
- 这是一项开天辟地的事业
Đây là sự nghiệp mang tính bước ngoặt lịch sử.
- 改革开放是开天辟地的变革
Cải cách mở cửa là thay đổi mang tính khai thiên lập địa.
- 他的理论开天辟地
Lý thuyết của ông ấy mang tính cách mạng.
- 开天辟地的第一次
Lần đầu tiên mang tính lịch sử.
- 这是开天辟地的时刻
Đây là khoảnh khắc mang tính bước ngoặt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.