Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ một sự kiện vĩ đại, mang tính lịch sử chưa từng có
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khai thiên tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵ địa
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 辟tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵmở mang; khai hoang
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ, tương đương 'khai thiên lập địa' trong tiếng Việt. Chỉ sự thay đổi vĩ đại, chưa từng có.
Câu ví dụ
- 这是一项开天辟地的事业
Đây là sự nghiệp mang tính bước ngoặt lịch sử.
- 改革开放是开天辟地的变革
Cải cách mở cửa là thay đổi mang tính khai thiên lập địa.
- 他的理论开天辟地
Lý thuyết của ông ấy mang tính cách mạng.
- 开天辟地的第一次
Lần đầu tiên mang tính lịch sử.
- 这是开天辟地的时刻
Đây là khoảnh khắc mang tính bước ngoặt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.