Từ vựng tiếng Trung
dì*guó*zhǔ*yì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đế quốc

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn vải)

9 nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ chính trị, chỉ chính sách bành trướng của các nước mạnh nhằm thôn tính các nước yếu.

Câu ví dụ

  • 反对帝国主义Fǎnduì dìguózhǔyì thanh 3

    Phản đối chủ nghĩa đế quốc

  • 帝国主义侵略Dìguózhǔyì qīnlüè thanh 4

    Sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc

  • 打倒帝国主义Dǎdǎo dìguózhǔyì thanh 3

    Đả đảo chủ nghĩa đế quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.