Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 工 (công việc)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTính từ chỉ sự khác biệt hoặc chất lượng kém. Lưu ý đọc 'chà' khi nghĩa kém/khác, 'chā' khi sai khiến, 'cī' khi tham gia không khớp.
Câu ví dụ
- 这两个很不一样,差很多
Hai cái này rất khác, khác nhiều
- 我的成绩很差
Kết quả học tập của tôi rất kém
- 时间差不多
Thời gian gần giống nhau
Kết hợp thường gặp
- 差不多
gần giống, gần bằng
- 很差
rất kém
- 相差
khác nhau
Từ khác chứa "差"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.