Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi mang nghĩa ước lượng khoảng chừng, từ này luôn đứng sau số từ và lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tả hữu
Từng chữ
- 左tảbên trái
- 右hữubên phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa左右 có thể chỉ hướng (trái phải), hoặc chỉ khoảng ước lượng (khoảng). Khi dùng làm lượng từ, đứng sau số lượng để chỉ xấp xỉ.
Câu ví dụ
- 我的左右手都受伤了。
Cả tay trái và tay phải của tôi đều bị thương.
- 价格在一百元左右。
Giá khoảng một trăm tệ.
- 他左右看了看。
Anh ấy nhìn sang trái phải.
Kết hợp thường gặp
- 左右手
tay trái và tay phải / người phụ tá đắc lực
- 一百元左右
khoảng một trăm tệ
- 左右两边
hai bên trái phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.