Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shī*gǔ

Nghĩa tiếng Việt

hài cốt, xương cốt

Âm Hán Việt

thi cốt

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

3 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thi cốt

Từng chữ

  • thithây người chết
  • cốtxương cốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • thanh 2jué thanh 2chū thanh 1le thanh 5 thanh 3dài thanh 4shì thanh 4bīng thanh 1de thanh 5shī thanh 1gǔ. thanh 3
  • Zhàn thanh 4chǎng thanh 3de thanh 5shī thanh 1 thanh 3duī thanh 1 thanh 1 thanh 2shān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.