Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
jiāng*lái

Nghĩa tiếng Việt

Tương lai

Âm Hán Việt

tương lai

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

10 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Có thể làm danh từ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tương lai

Từng chữ

  • tươngcấp tướng, chỉ huy
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

将来 là danh từ chỉ thời gian sau này, tương lai. 将 (tương) nghĩa là sắp, sẽ; 来 (lai) nghĩa là đến. Dùng khi nói về dự định, hy vọng, hoặc thời điểm trong tương lai.

Câu ví dụ

  • 你将来想做什么工作?Nǐ jiānglái xiǎng zuò shénme gōngzuò? thanh 3

    Tương lai bạn muốn làm công việc gì?

  • 我们将来的生活会更美好。Wǒmen jiānglái de shēnghuó huì gèng měihǎo. thanh 3

    Cuộc sống tương lai của chúng ta sẽ tốt đẹp hơn.

  • 不要担心将来,要活在当下。Búyào dānxīn jiānglái, yào huó zài dāngxià. thanh 2

    Đừng lo lắng về tương lai, hãy sống trọn vẹn hiện tại.

Kết hợp thường gặp

  • 在将来
  • 将来时
  • 将来打算
  • 展望将来
  • 未来将来

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.