Từ vựng tiếng Trung
xué*shuō

Nghĩa tiếng Việt

Học thuyết — thuyết; lý thuyết; học thuyết.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hệ thống lý thuyết hoặc quan điểm khoa học.

Câu ví dụ

  • 这是一门重要的学说。Zhè shì yī mén zhòngyào de xuéshuō. thanh 4

    Đây là một học thuyết quan trọng.

  • 学习各种经济学说。Xuéxí gèzhǒng jīngjìxué xuéshuō. thanh 2

    Học các thuyết kinh tế khác nhau.

  • 这个学说很有影响力。Zhège xuéshuō hěn yǒu yǐngxiǎnglì. thanh 4

    Học thuyết này có ảnh hưởng rất lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 经济学说 thanh 5
  • 政治学说 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.