Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chân thực của sự việc trong văn viết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
uỷ thực
Từng chữ
- 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他委实是个好人。
- 这件事委实令人惊讶。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.