Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天堂 dùng cả nghĩa tôn giáo (thiên đàng) lẫn nghĩa bóng (nơi lý tưởng). Cụm 人间天堂 rất phổ biến để khen ngợi địa điểm đẹp. Đối lập: 天堂 (thiên đường) vs 地狱 (địa ngục).
Câu ví dụ
- 这里风景如画,简直是人间天堂。
Phong cảnh nơi đây như tranh vẽ, đúng là thiên đường trần thế.
- 杭州被称为人间天堂。
Hàng Châu được mệnh danh là thiên đường trần gian.
- 购物天堂是很多人对香港的印象。
Thiên đường mua sắm là ấn tượng của nhiều người về Hồng Kông.
- 她认为艺术就是她的天堂。
Cô ấy cho rằng nghệ thuật chính là thiên đường của mình.
Kết hợp thường gặp
- 人间天堂
thiên đường trần gian
- 购物天堂
thiên đường mua sắm
- 美食天堂
thiên đường ẩm thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.