Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外行 là danh từ/tính từ. Trái nghĩa là 内行 (nèiháng — người trong nghề, chuyên gia). Câu tục ngữ 外行看热闹,内行看门道 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我对音乐是外行
Tôi là tay mơ về âm nhạc
- 外行人看热闹,内行人看门道
Người ngoại đạo xem cho vui, người trong nghề mới thấy cái hay
- 他完全是个外行
Anh ta hoàn toàn là tay mơ
- 别让外行来指挥内行
Đừng để người không chuyên chỉ huy người trong nghề
Kết hợp thường gặp
- 外行人
người không chuyên
- 外行话
lời nói không chuyên môn
- 内行外行
người trong nghề và ngoài nghề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.