Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về tên hiệu, biệt danh do người khác đặt (thường thân mật hoặc trêu đùa).
Câu ví dụ
- 他有一个外号
Hắn có một biệt danh
- 同学们给他起了外号
Bạn bè đặt cho hắn biệt danh
- 这个外号很贴切
Biệt danh này rất phù hợp
Kết hợp thường gặp
- 起外号
đặt biệt danh
- 外号
biệt danh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.