Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guónèi
shēngchǎn
zǒngzhí

Nghĩa tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Âm Hán Việt

quốc nội sinh, sanh sản tổng trị, trực

6 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bộ: (tám, 8)

9 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ số kinh tế quan trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc nội sinh, sanh sản tổng trị, trực

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • nộibên trong
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • sảnsinh đẻ
  • tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
  • trị, trựctrị giá, đáng giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.