Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ các bộ phận trong cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí quan
Từng chữ
- 器khíđồ dùng
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 眼睛是人类感知世界的重要器官。
Mắt là cơ quan quan trọng để loài người cảm nhận thế giới.
- 经常熬夜会对身体的各个器官造成伤害。
Thường xuyên thức khuya sẽ gây ra tổn hại cho các cơ quan của cơ thể.
- 很多志愿者签署了器官捐献协议书。
Rất nhiều tình nguyện viên đã ký vào bản thỏa thuận hiến tặng cơ quan.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.