Từ vựng tiếng Trung
chū
wàng
wài

Nghĩa tiếng Việt

Hỷ-xuất-vọng-ngoại — vui mừng bất ngờ vượt ngoài mong đợi; bất ngờ gặp điều tốt đẹp vượt quá kỳ vọng. Đúng hơn 'mừng khôn xiết vì nằm ngoài dự tính', không chỉ là 'vui mừng lớn'.

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (khe)

5 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Nhấn mạnh yếu tố 'bất ngờ ngoài mong đợi' — chỉ dùng khi điều tốt xảy ra vượt quá kỳ vọng; không dùng cho niềm vui đã lường trước.

Câu ví dụ

  • 收到录取通知书时,她喜出望外Shōudào lùqǔ tōngzhīshū shí, tā xǐ chū wàng wài thanh 1

    Khi nhận được giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui mừng khôn xiết

  • 他喜出望外地发现钱包还在Tā xǐ chū wàng wài de fāxiàn qiánbāo hái zài thanh 1

    Anh ấy bất ngờ vui mừng khi phát hiện ví tiền vẫn còn

  • 听到好消息,全家人都喜出望外Tīng dào hǎo xiāoxi, quánjiā rén dōu xǐ chū wàng wài thanh 1

    Nghe tin vui, cả nhà đều vui mừng bất ngờ

  • 老人喜出望外地见到了久违的故友Lǎorén xǐ chū wàng wài de jiàndào le jiǔwéi de gùyǒu thanh 3

    Cụ già bất ngờ vui mừng khi gặp lại người bạn cũ lâu ngày

Kết hợp thường gặp

  • 感到喜出望外gǎndào xǐ chū wàng wài thanh 3

    cảm thấy vui mừng bất ngờ

  • lìng thanh 4rén thanh 2 thanh 3chū thanh 1wàng thanh 4wài thanh 4

    khiến người ta vui mừng bất ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.