Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữNhấn mạnh yếu tố 'bất ngờ ngoài mong đợi' — chỉ dùng khi điều tốt xảy ra vượt quá kỳ vọng; không dùng cho niềm vui đã lường trước.
Câu ví dụ
- 收到录取通知书时,她喜出望外
Khi nhận được giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui mừng khôn xiết
- 他喜出望外地发现钱包还在
Anh ấy bất ngờ vui mừng khi phát hiện ví tiền vẫn còn
- 听到好消息,全家人都喜出望外
Nghe tin vui, cả nhà đều vui mừng bất ngờ
- 老人喜出望外地见到了久违的故友
Cụ già bất ngờ vui mừng khi gặp lại người bạn cũ lâu ngày
Kết hợp thường gặp
- 感到喜出望外
cảm thấy vui mừng bất ngờ
- 令人喜出望外
khiến người ta vui mừng bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.