Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòuqǐzhīxiù后

Nghĩa tiếng Việt

Nhân tài mới nổi, người trẻ tuổi tài năng

Âm Hán Việt

hậu khởi chi tú

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi những người trẻ có năng lực xuất chúng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu khởi chi tú

Từng chữ

  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是乐坛的一位后起之秀。tā shì yuètán de yī wèi hòuqǐzhīxiù thanh 1

    Anh ấy là một nhân tài mới nổi trong làng nhạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.