Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
gè各
sī司
qí其
zhí职

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người làm tròn trách nhiệm của mình, ai lo việc nấy

Âm Hán Việt

các ti, tư kỳ, ki chức

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc thành phần độc lập trong câu để chỉ sự phân công rõ ràng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

các ti, tư kỳ, ki chức

Từng chữ

  • 各cácmỗi một; đều, cùng
  • 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • 职chứcphần việc về mình

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 团队成员各司其职,高效完成了任务。Tuánduì chéngyuán gè sī qí zhí, gāoxiào wánchéng le rènwu. thanh 2
  • 在这个组织里,每个人都各司其职。Zài zhè ge zǔzhī lǐ, měi ge rén dōu gè sī qí zhí. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.