Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nói về những việc xảy ra thường xuyên, không còn gì đáng ngạc nhiên. Thường ở cuối câu hoặc sau danh từ.
Câu ví dụ
- 这种事司空见惯
Việc này quá quen, ai cũng thấy
- 对司空见惯的事已经习惯了
Đã quen với chuyện thường gặp
- 大家已经司空见惯了
Mọi người đã quá quen với việc này rồi
- 司空见惯的现象
Hiện tượng quá quen thuộc
Kết hợp thường gặp
- 早已司空见惯
đã quá quen từ lâu
- 变得司空见惯
trở nên quá quen thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.