Từ vựng tiếng Trung
kě*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

có thể thấy được; rõ ràng là

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (mắt)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / từ nối

可见 là ghép của 可 (có thể) + 见 (thấy) nghĩa là "có thể thấy". Trong văn viết, 可见 còn dùng để bắt đầu kết luận: 可见他是个好人 (Rõ ràng anh ta là người tốt). Thành ngữ phổ biến: 显而易见 (hiển nhiên), 由此可见 (từ đó thấy rõ).

Câu ví dụ

  • 从这里可以看到大海。Cóng zhèlǐ kěyǐ kàndào dàhǎi. thanh 2

    Từ đây có thể nhìn thấy biển lớn.

  • 由此可见Yóu cǐ kějiàn thanh 2

    Từ đó có thể thấy rõ rằng...

Kết hợp thường gặp

  • 显而易见xiǎn'éryìjiàn thanh 3

    hiển nhiên, rõ ràng

  • 可见度kějiàndù thanh 3

    độ nhìn thấy được, tầm nhìn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.