Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian và không gian bao quát, đứng trước động từ hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cổ kim trung ngoại
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 今kimnay, bây giờ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, phù hợp văn viết và diễn thuyết; thường đứng đầu câu làm trạng ngữ khái quát.
Câu ví dụ
- 古今中外,爱情永远是文学的主题。
Xưa nay trong ngoài, tình yêu mãi là chủ đề của văn học.
- 这本书介绍了古今中外的名人故事。
Cuốn sách này giới thiệu câu chuyện của những người nổi tiếng từ mọi thời đại và mọi nơi.
- 古今中外,勤劳的人最终都会成功。
Từ xưa đến nay, trong nước hay ngoài nước, người chăm chỉ rốt cuộc đều thành công.
- 博物馆收藏了大量古今中外的艺术品。
Bảo tàng lưu giữ số lượng lớn tác phẩm nghệ thuật từ khắp thời đại và nơi chốn.
Kết hợp thường gặp
- 古今中外都有
xưa nay đâu cũng có
- 纵观古今中外
nhìn suốt xưa nay trong ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.