Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, phù hợp văn viết và diễn thuyết; thường đứng đầu câu làm trạng ngữ khái quát.
Câu ví dụ
- 古今中外,爱情永远是文学的主题。
Xưa nay trong ngoài, tình yêu mãi là chủ đề của văn học.
- 这本书介绍了古今中外的名人故事。
Cuốn sách này giới thiệu câu chuyện của những người nổi tiếng từ mọi thời đại và mọi nơi.
- 古今中外,勤劳的人最终都会成功。
Từ xưa đến nay, trong nước hay ngoài nước, người chăm chỉ rốt cuộc đều thành công.
- 博物馆收藏了大量古今中外的艺术品。
Bảo tàng lưu giữ số lượng lớn tác phẩm nghệ thuật từ khắp thời đại và nơi chốn.
Kết hợp thường gặp
- 古今中外都有
xưa nay đâu cũng có
- 纵观古今中外
nhìn suốt xưa nay trong ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.