Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đứng ra thành lập hoặc khởi xướng sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát khởi nhân
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发起人 khác 创始人 (sáng lập viên) ở chỗ 发起人 chỉ người đứng ra phát động ban đầu, còn 创始人 hàm ý tham gia xây dựng lâu dài; 倡议人 nhấn mạnh đề xuất ý tưởng hơn.
Câu ví dụ
- 他是这项公益活动的发起人
Anh ấy là người khởi xướng hoạt động từ thiện này
- 该运动的发起人呼吁更多人参与
Người khởi xướng phong trào này kêu gọi nhiều người tham gia hơn
- 公司的发起人之一已经退出了
Một trong những người sáng lập công ty đã rút lui
- 这场讨论的发起人是一位年轻学者
Người khởi xướng cuộc thảo luận này là một học giả trẻ
Kết hợp thường gặp
- 主要发起人
người khởi xướng chính
- 项目发起人
người khởi xướng dự án
- 联合发起人
đồng khởi xướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.