Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là sách báo, tiền tệ, cổ phiếu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát hành
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发行 dùng cho tiền tệ, sách, báo, album nhạc, trái phiếu - bất cứ thứ gì được đưa ra thị trường.
Câu ví dụ
- 这家银行发行了新钞票
Ngân hàng này đã phát hành tiền mới
- 他的新书即将发行
Sách mới của anh ấy sắp phát hành
- 政府发行了新的债券
Chính phủ đã phát hành trái phiếu mới
- 这张专辑发行量很大
Album này được phát hành với số lượng lớn
- 他们决定下个月发行新产品
Họ quyết định phát hành sản phẩm mới vào tháng tới
Kết hợp thường gặp
- 发行量
số lượng phát hành
- 发行新货币
phát hành tiền mới
- 发行日期
ngày phát hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.