Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Số từ数词
shí*yī

Nghĩa tiếng Việt

Mùng 1 tháng 10 (Quốc khánh Trung Quốc).

Âm Hán Việt

thập nhất

2 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Số từ数词

Khi chỉ ngày Quốc khánh Trung Quốc, nó hoạt động như một danh từ riêng chỉ thời gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

thập nhất

Từng chữ

  • thậpmười, 10; đủ hết
  • nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 十一国庆节快到了。Shíyī Guóqìngjié kuài dào le. thanh 2
  • 十一假期她回老家了。Shíyī jiàqī tā huí lǎojiā le. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.