Từ vựng tiếng Trung
bāo*zi

Nghĩa tiếng Việt

bánh bao

2 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bánh bao (thịt/vegetable bên trong). Đếm 用 个 (yī gè bāozi).

Câu ví dụ

  • 我吃包子Wǒ chī bāozi thanh 3

    Tôi ăn bánh bao

  • 包子很好吃Bāozi hěn hǎochī thanh 1

    Bánh bao rất ngon

  • 一个包子yī gè bāozi thanh 1

    một cái bánh bao

  • 肉包子ròu bāozi thanh 4

    bánh bao thịt

Kết hợp thường gặp

  • 吃包子chī bāozi thanh 1

    ăn bánh bao

  • 包子bāozi thanh 1

    bánh bao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.