Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc tuyến giao thông quan trọng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động mạch
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这条铁路是国家经济的动脉。
Tuyến đường sắt này là động mạch của nền kinh tế quốc gia.
- 医生成功修复了患者受损的动脉。
Bác sĩ đã phục hồi thành công động mạch bị tổn thương của bệnh nhân.
- 动脉硬化是常见的心血管疾病。
Xơ cứng động mạch là một bệnh tim mạch thường gặp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.