Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Cụm từ mô tả hành động kỹ thuật trong quay phim
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tái dụng nhiếp ảnh cơ liên tục phách nhiếp
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 用dụngdùng, sử dụng
- 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 机cơcông việc; máy móc
- 连liênliền nối
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
- 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
- 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.