Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ chỉ loại bảo hiểm chi trả cho người khi về già
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng lão bảo hiểm
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公司为员工缴纳了养老保险。
Công ty đã đóng bảo hiểm hưu trí cho nhân viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.