Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiānláihòudào

Nghĩa tiếng Việt

ai đến trước thì được phục vụ trước

Âm Hán Việt

tiên lai hậu đáo

4 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ nguyên tắc thứ tự ưu tiên dựa trên thời gian đến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiên lai hậu đáo

Từng chữ

  • tiêntrước
  • laiđến nơi
  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • đáođến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们按先来后到的顺序排队。wǒmen àn xiānláihòudào de shùnxù páiduì thanh 3

    Chúng tôi xếp hàng theo thứ tự ai đến trước thì được trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.