Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piānlìgòngqī

Nghĩa tiếng Việt

hội sinh (sinh học)

Âm Hán Việt

thiên lợi cộng thê, tây

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Mối quan hệ giữa hai loài trong đó một bên có lợi, bên kia không lợi không hại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên lợi cộng thê, tây

Từng chữ

  • thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • cộngcùng; chung; cộng
  • thê, tâynghỉ ngơi; đậu (chim); cái giường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.