Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ tổ chức hoặc địa điểm sinh hoạt tập thể, thường đi kèm với lượng từ ge
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
câu lạc bộ
Từng chữ
- 俱câuđều, tất cả
- 乐lạcsung sướng
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: câu lạc bộ
Câu ví dụ
- 哥哥每个周末都去足球俱乐部参加训练。
Anh trai mỗi cuối tuần đều đến câu lạc bộ bóng đá để tham gia huấn luyện.
- 这家俱乐部为会员提供优质的健身服务。
Câu lạc bộ này cung cấp dịch vụ thể hình chất lượng cao cho hội viên.
- 我们学校新成立了一个英语戏剧俱乐部。
Trường chúng tôi mới thành lập một câu lạc bộ kịch tiếng Anh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.