Từ vựng tiếng Trung
jù*lè*bù

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ

3 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: 丿 (phẩy)

5 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: câu lạc bộ

Câu ví dụ

  • 这是俱乐部Zhè shì 俱乐部 thanh 4

    Đây là câu lạc bộ

  • 我喜欢俱乐部Wǒ xǐhuān 俱乐部 thanh 3

    Tôi thích 俱乐部

  • 有俱乐部Yǒu 俱乐部 thanh 3

    Có 俱乐部

  • 没有俱乐部Méiyǒu 俱乐部 thanh 2

    Không có 俱乐部

Kết hợp thường gặp

  • 很俱乐部很 俱乐部 thanh 5

    很 俱乐部

  • 非常俱乐部非常 俱乐部 thanh 5

    非常 俱乐部

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.