Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
hé*cháng何

Nghĩa tiếng Việt

nào có, đâu có (trong câu hỏi tu từ biểu thị phủ định hoặc khẳng định)

Âm Hán Việt

hà thường

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu hỏi tu từ, thường kết hợp với phó từ phủ định như bất, vị

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hà thường

Từng chữ

  • 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • 尝thườngnếm; hưởng; đã từng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我何尝不想去呢?Wǒ hécháng bùxiǎng qù ne? thanh 3
  • 他何尝不是为了你好?Tā hécháng bù shì wèile nǐ hǎo? thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.