Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thời gian rảnh rỗi.
Câu ví dụ
- 周末我喜欢休闲时间。
Cuối tuần tôi thích thời gian thư giãn.
- 休闲活动很多,比如旅游、看电影。
Hoạt động giải trí rất nhiều.
- 这件休闲服很舒服。
Bộ đồ casual này rất thoải mái.
Kết hợp thường gặp
- 休闲活动
- 休闲服
- 休闲时光
- 休闲中心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.