Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như 衣服, 方式 hoặc làm động từ chỉ hoạt động giải trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưu nhàn
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thời gian rảnh rỗi.
Câu ví dụ
- 周末我喜欢休闲时间。
Cuối tuần tôi thích thời gian thư giãn.
- 休闲活动很多,比如旅游、看电影。
Hoạt động giải trí rất nhiều.
- 这件休闲服很舒服。
Bộ đồ casual này rất thoải mái.
Kết hợp thường gặp
- 休闲活动
- 休闲服
- 休闲时光
- 休闲中心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.