Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénmíndàibiǎodàhuì

Nghĩa tiếng Việt

Đại hội đại biểu nhân dân

Âm Hán Việt

nhân dân đại biểu đại, thái hội, cối

6 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (cái áo)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cơ quan quyền lực nhà nước ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân dân đại biểu đại, thái hội, cối

Từng chữ

  • nhânngười
  • dânngười dân, người, dân
  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
  • đại, tháito, lớn
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 全国人民代表大会每年召开一次。quánguó rénmíndàibiǎodàhuì měinián zhàokāi yīcì thanh 2

    Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc họp mỗi năm một lần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.