Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ phương tiện cũ, thường làm tân ngữ cho các động từ mua, bán, lái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhị thủ xa
Từng chữ
- 二nhịhai, 2
- 手thủcái tay
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa二手 có thể dùng cho nhiều loại đồ vật (二手书 — sách cũ, 二手房 — nhà cũ); 二手车 là cụm từ phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 他买了一辆二手车,比新车便宜多了。
Anh ấy mua một chiếc xe cũ, rẻ hơn xe mới nhiều.
- 二手车市场在这个城市非常活跃。
Thị trường xe cũ ở thành phố này rất sôi động.
- 购买二手车前要仔细检查车况。
Trước khi mua xe cũ cần kiểm tra kỹ tình trạng xe.
- 他在网上找到了一辆不错的二手车。
Anh ấy tìm được một chiếc xe cũ ổn trên mạng.
Kết hợp thường gặp
- 二手车市场
thị trường xe cũ
- 购买二手车
mua xe cũ
- 二手车经销商
đại lý xe cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.