Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa二手 có thể dùng cho nhiều loại đồ vật (二手书 — sách cũ, 二手房 — nhà cũ); 二手车 là cụm từ phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 他买了一辆二手车,比新车便宜多了。
Anh ấy mua một chiếc xe cũ, rẻ hơn xe mới nhiều.
- 二手车市场在这个城市非常活跃。
Thị trường xe cũ ở thành phố này rất sôi động.
- 购买二手车前要仔细检查车况。
Trước khi mua xe cũ cần kiểm tra kỹ tình trạng xe.
- 他在网上找到了一辆不错的二手车。
Anh ấy tìm được một chiếc xe cũ ổn trên mạng.
Kết hợp thường gặp
- 二手车市场
thị trường xe cũ
- 购买二手车
mua xe cũ
- 二手车经销商
đại lý xe cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.