Từ vựng tiếng Trung
èr*shǒu
chē

Nghĩa tiếng Việt

Nhị thủ xa — xe đã qua sử dụng, xe cũ; ô tô hoặc xe máy không còn mới, đã có chủ trước.

3 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

2 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

二手 có thể dùng cho nhiều loại đồ vật (二手书 — sách cũ, 二手房 — nhà cũ); 二手车 là cụm từ phổ biến nhất.

Câu ví dụ

  • 他买了一辆二手车,比新车便宜多了。Tā mǎi le yī liàng èrshǒuchē, bǐ xīn chē piányí duō le. thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc xe cũ, rẻ hơn xe mới nhiều.

  • 二手车市场在这个城市非常活跃。Èrshǒuchē shìchǎng zài zhège chéngshì fēicháng huóyuè. thanh 3

    Thị trường xe cũ ở thành phố này rất sôi động.

  • 购买二手车前要仔细检查车况。Gòumǎi èrshǒuchē qián yào zǐxì jiǎnchá chēkuàng. thanh 4

    Trước khi mua xe cũ cần kiểm tra kỹ tình trạng xe.

  • 他在网上找到了一辆不错的二手车。Tā zài wǎngshàng zhǎodào le yī liàng búcuò de èrshǒuchē. thanh 1

    Anh ấy tìm được một chiếc xe cũ ổn trên mạng.

Kết hợp thường gặp

  • 二手车市场èrshǒuchē shìchǎng thanh 4

    thị trường xe cũ

  • 购买二手车gòumǎi èrshǒuchē thanh 4

    mua xe cũ

  • 二手车经销商èrshǒuchē jīngxiāoshāng thanh 4

    đại lý xe cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.